Bảng Giá Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố 2026 (Tính Theo M2) Chi Tiết Nhất

Rate this post

Tóm tắt nhanh: Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá thiết kế kiến trúc nhà phố năm 2026 tính theo m2, dao động từ 120.000đ đến 350.000đ/m2 tùy theo phong cách và quy mô xây dựng. Chuyên gia NTG. chia sẻ cách tính diện tích thiết kế chuẩn xác, các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và kinh nghiệm thực tế giúp gia chủ tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng hồ sơ kỹ thuật thi công.

Xu Hướng Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố Năm 2026 Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Đơn Giá?

Bước sang năm 2026, ngành kiến trúc và xây dựng nhà phố tại Việt Nam có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Sự thay đổi này không chỉ nằm ở tính thẩm mỹ mà còn chịu tác động lớn từ Luật Đất đai mới, các quy chuẩn về phòng cháy chữa cháy (PCCC) và xu hướng kiến trúc xanh, tiết kiệm năng lượng. Là một người hoạt động lâu năm trong ngành, tôi nhận thấy các yêu cầu kỹ thuật trong hồ sơ thiết kế ngày càng khắt khe hơn.

Gia chủ hiện nay không chỉ cần một bản vẽ phối cảnh 3D đẹp mắt. Họ đòi hỏi giải pháp tối ưu hóa không gian, thông gió tự nhiên để giảm chi phí vận hành, và đặc biệt là giải pháp kết cấu an toàn cho các công trình lân cận khi thi công trong ngõ hẹp. Việc tích hợp các giải pháp nhà thông minh (Smart Home) và hệ thống năng lượng mặt trời ngay từ bước thiết kế sơ bộ cũng trở thành tiêu chuẩn phổ biến. Những yêu cầu này đòi hỏi kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu phải đầu tư nhiều chất xám và thời gian hơn, từ đó tác động trực tiếp đến đơn giá thiết kế tính theo m2.

Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố
Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố

Bảng Giá Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố 2026 (Tính Theo M2)

Dưới đây là bảng giá thiết kế kiến trúc nhà phố dự kiến cho năm 2026 được tổng hợp từ mặt bằng chung của thị trường và kinh nghiệm thực tế từ các văn phòng thiết kế uy tín. Đơn giá này mang tính chất tham khảo, có thể dao động tăng hoặc giảm từ 10% – 15% tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng chủ đầu tư và địa hình thi công.

Phong Cách Thiết Kế Gói Kiến Trúc (VNĐ/m2) Gói Trọn Gói (Kiến Trúc + Nội Thất) (VNĐ/m2) Thành Phần Hồ Sơ Đi Kèm
Hiện Đại / Tối Giản (Minimalism) 120.000 – 180.000 250.000 – 320.000 Phối cảnh 3D ngoại thất, hồ sơ kiến trúc, hồ sơ kết cấu, hồ sơ điện nước (MEP).
Tân Cổ Điển (Neoclassical) 180.000 – 250.000 320.000 – 400.000 Phối cảnh 3D ngoại thất, chi tiết phào chỉ, hồ sơ kiến trúc, kết cấu, MEP chi tiết.
Cổ Điển / Sang Trọng (Luxury) 250.000 – 350.000 400.000 – 550.000 Hồ sơ chi tiết đắp vẽ phù điêu, phối cảnh 3D chuyên sâu, hồ sơ kỹ thuật thi công đặc thù.

Lưu ý: Bảng giá trên áp dụng cho các công trình nhà phố có tổng diện tích sàn thiết kế lớn hơn 150m2. Đối với các công trình có diện tích nhỏ hơn, các đơn vị thiết kế thường áp dụng mức giá trọn gói tối thiểu (khoảng 15.000.000đ – 25.000.000đ/bộ hồ sơ) thay vì tính theo m2 để đảm bảo chi phí vận hành cho đội ngũ kiến trúc sư.

Cách Tính Diện Tích Thiết Kế (M2) Chuẩn Xác Trong Ngành

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất của gia chủ khi làm việc với các đơn vị thiết kế là đánh đồng diện tích đất hoặc diện tích xây dựng trên giấy phép với diện tích tính phí thiết kế. Để tránh các tranh chấp không đáng có, bạn cần hiểu rõ công thức tính diện tích thiết kế chuẩn trong ngành xây dựng hiện nay.

Tổng diện tích thiết kế tính phí thường được tính bằng tổng diện tích sàn của tất cả các tầng có hao phí chất xám thiết kế. Công thức cụ thể như sau:

  • Diện tích sàn trong nhà (có mái che): Tính 100% diện tích thiết kế.
  • Khu vực ban công, lô gia: Tính 100% diện tích thiết kế do khu vực này đòi hỏi xử lý chống thấm và thẩm mỹ mặt tiền rất kỹ.
  • Khu vực sân thượng có mái che trang trí (giàn hoa, lam bê tông): Thường tính 50% – 70% diện tích tùy theo độ phức tạp của kết cấu.
  • Khu vực sân thượng không có mái che (sân chơi, sân phơi): Tính 30% – 50% diện tích thiết kế.
  • Tầng hầm hoặc bán hầm: Tính 120% – 150% diện tích thiết kế do tính chất phức tạp của hệ thống móng, tường vây chắn đất và hệ thống thông gió, thoát nước đặc thù.
  • Khu vực sân vườn, cổng ngõ, tường rào: Thường không tính vào m2 nhà phố mà sẽ được tính theo gói cảnh quan riêng nếu gia chủ có nhu cầu thiết kế chi tiết.

Ví dụ thực tế: Bạn muốn thiết kế nhà phố 3 tầng hiện đại, diện tích đất 5m x 15m (75m2). Bạn xây dựng hết đất từ tầng 1, tầng 2 và tầng 3 đua ban công ra thêm 1.2m. Sân thượng tầng 3 có mái che một nửa. Diện tích tính phí thiết kế sẽ được cộng dồn từ diện tích sàn thực tế của từng tầng cộng với phần ban công đua ra và phần mái che sân thượng, chứ không đơn thuần là lấy 75m2 nhân cho 3 tầng.

Bảng Giá Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố 2026
Bảng Giá Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố 2026

Những Yếu Tố “Ngầm” Khiến Đơn Giá Thiết Kế Thay Đổi

Tại sao cùng một diện tích, cùng một phong cách hiện đại nhưng đơn vị này báo giá 150.000đ/m2 trong khi đơn vị khác lại báo giá 250.000đ/m2? Dưới đây là những yếu tố cốt lõi quyết định mức chênh lệch này mà các chủ nhà cần lưu ý:

1. Năng lực và kinh nghiệm của chủ trì thiết kế

Một kiến trúc sư có trên 10 năm kinh nghiệm thực chiến, hiểu rõ về kỹ thuật thi công và pháp lý xây dựng sẽ đưa ra những giải pháp bố trí mặt bằng công năng cực kỳ tối ưu. Bản vẽ của họ giúp hạn chế tối đa các lỗi sai hỏng phải đập đi xây lại trong quá trình thi công. Ngược lại, những bản vẽ giá rẻ do các bạn sinh viên mới ra trường hoặc thiết kế viên chưa có kinh nghiệm thực tế thực hiện thường chỉ dừng lại ở mức “vẽ cho đẹp” chứ rất khó thi công thực tế.

2. Độ chi tiết của bộ hồ sơ kỹ thuật thi công

Một bộ hồ sơ thiết kế giá rẻ thường rất mỏng, chỉ gồm phối cảnh 3D sơ sài và vài bản vẽ mặt bằng cơ bản. Trong khi đó, một bộ hồ sơ chuẩn kỹ thuật đầy đủ có thể dày từ 100 đến 200 trang A3, bao gồm chi tiết cấu tạo thang, chi tiết nhà vệ sinh, sơ đồ định vị tim trục, mặt cắt móng, sơ đồ nguyên lý điện nước, bảng thống kê cốt thép… Sự chi tiết này giúp nhà thầu thi công dễ dàng, chính xác và không thể “vẽ” thêm chi phí phát sinh.

3. Địa hình và hiện trạng khu đất

Thiết kế một ngôi nhà phố nằm trong ngõ hẹp sâu, móng giáp ranh với các nhà cấp 4 cũ nát xung quanh đòi hỏi giải pháp kết cấu móng cực kỳ phức tạp (móng băng, móng cọc ép, hoặc móng cọc khoan nhồi kết hợp biện pháp chống sạt lở). Những trường hợp này yêu cầu kỹ sư kết cấu phải tính toán rất kỹ lưỡng, dẫn đến chi phí thiết kế phần kết cấu tăng lên.

Bộ Hồ Sơ Thiết Kế Kỹ Thuật Thi Công Đầy Đủ Gồm Những Gì?

Để đảm bảo quyền lợi khi ký hợp đồng thiết kế theo m2, gia chủ cần yêu cầu đơn vị tư vấn cam kết bàn giao đầy đủ các thành phần hồ sơ sau:

  1. Hồ sơ kiến trúc: Bản vẽ mặt bằng định vị tường xây, mặt bằng bố trí nội thất các tầng, bản vẽ các mặt đứng, mặt cắt chính, chi tiết cấu tạo cửa, cầu thang, nhà vệ sinh, ban công.
  2. Hồ sơ phối cảnh 3D: Ảnh dựng hình ba chiều của mặt tiền ngôi nhà từ nhiều góc nhìn khác nhau để gia chủ dễ dàng hình dung màu sắc, vật liệu và ánh sáng thực tế.
  3. Hồ sơ kết cấu: Bản vẽ mặt bằng định vị móng, chi tiết cấu tạo móng, dầm, cột, sàn, cầu thang và bảng thống kê chi tiết khối lượng thép sử dụng.
  4. Hồ sơ điện nước (MEP): Sơ đồ nguyên lý cấp thoát nước, mặt bằng bố trí thiết bị điện, công tắc, ổ cắm, hệ thống chiếu sáng, internet, camera giám sát và hệ thống điều hòa không khí.
Bảng Giá Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố 2026 (Tính Theo M2)
Bảng Giá Thiết Kế Kiến Trúc Nhà Phố 2026 (Tính Theo M2)

Câu Hỏi Thường Gặp

Giá thiết kế kiến trúc nhà phố có bao gồm chi phí xin giấy phép xây dựng không?

Thông thường, đơn giá thiết kế tính theo m2 không bao gồm chi phí xin phép xây dựng. Tuy nhiên, các đơn vị thiết kế uy tín sẽ hỗ trợ gia chủ trích xuất bản vẽ xin phép xây dựng (mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt theo đúng quy chuẩn quy hoạch của quận/huyện) từ hồ sơ thiết kế cơ sở để gia chủ tự nộp hoặc dùng dịch vụ bên ngoài.

Tại sao đơn giá thiết kế nhà tân cổ điển lại cao hơn phong cách hiện đại?

Phong cách tân cổ điển đòi hỏi kiến trúc sư phải dành nhiều thời gian hơn để thiết kế các chi tiết phào chỉ, hoa văn trang trí, tỷ lệ hình khối đối xứng phức tạp hơn. Việc triển khai bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho thợ đắp vẽ ngoài công trường đòi hỏi sự tỉ mỉ và độ chính xác cao hơn rất nhiều so với các mảng tường phẳng của phong cách hiện đại.

Tôi có được chỉnh sửa bản vẽ thiết kế bao nhiêu lần trong quá trình làm việc?

Số lần chỉnh sửa thường được quy định rõ trong hợp đồng thiết kế. Thông thường, ở giai đoạn lên ý tưởng mặt bằng công năng (concept), gia chủ sẽ được chỉnh sửa không giới hạn hoặc từ 3 – 5 lần. Tuy nhiên, một khi đã thống nhất phương án và chuyển sang giai đoạn triển khai chi tiết kỹ thuật (kết cấu, điện nước), việc thay đổi lớn sẽ bị hạn chế hoặc tính thêm phí phát sinh do phải làm lại toàn bộ hệ thống bản vẽ liên quan.

Nếu tôi chọn gói thiết kế và thi công trọn gói thì có được giảm giá thiết kế không?

Hầu hết các công ty xây dựng hiện nay đều có chính sách ưu đãi giảm từ 50% đến 100% chi phí thiết kế nếu chủ nhà ký hợp đồng thi công trọn gói (chìa khóa trao tay). Đây là một phương án tốt giúp tối ưu ngân sách, tuy nhiên bạn cần đảm bảo rằng đơn vị đó có năng lực thiết kế thực sự chứ không chỉ làm trung gian chuyển giao bản vẽ.

Thiết kế nhà phố có diện tích nhỏ dưới 50m2 thì tính giá thế nào?

Đối với các ngôi nhà phố có diện tích sàn quá nhỏ (dưới 50m2/sàn), việc tính giá theo m2 thông thường sẽ không đủ chi phí để kiến trúc sư triển khai hồ sơ. Do đó, các đơn vị thiết kế thường áp dụng mức giá khoán trọn gói cho toàn bộ công trình, dao động từ 15.000.000đ đến 22.000.000đ tùy thuộc vào số tầng và phong cách kiến trúc.

Lời Khuyên Từ Chuyên Gia NTG. Để Tránh Bẫy “Giá Rẻ”

Trong suốt quá trình làm nghề, tôi đã chứng kiến không ít gia chủ phải dở khóc dở cười vì ham rẻ chọn các đơn vị thiết kế phá giá thị trường. Bản vẽ nhận về chỉ là những trang copy-paste từ các công trình khác, hoàn toàn không khớp với hiện trạng đất, thép kết cấu bố trí bừa bãi gây lãng phí hàng chục triệu đồng tiền vật tư khi thi công, hoặc nghiêm trọng hơn là gây lún nứt nhà bên cạnh.

Lời khuyên thực tế của tôi dành cho bạn là hãy xem hồ sơ năng lực (portfolio) của đơn vị thiết kế, yêu cầu họ cho xem một bộ hồ sơ kỹ thuật thi công thực tế đã bàn giao cho khách hàng trước đó để đánh giá độ chi tiết. Hãy nhớ rằng, chi phí thiết kế chỉ chiếm khoảng 2% – 3% tổng giá trị đầu tư xây dựng một ngôi nhà phố, nhưng nó lại quyết định đến 90% sự an toàn, thẩm mỹ và công năng sử dụng của ngôi nhà trong suốt hàng chục năm sau. Đừng tiết kiệm khoản đầu tư thông minh này.

Tư vấn ngay: Zalo

Người viết:

Lấy Code